Hấp dẫn tiếng Trung là gì?
"hấp dẫn" trong tiếng Trung là 吸引 (động từ), 诱人 (tính từ).
吸引 Động từ
Hán Việt: HẤP DẪN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
- 那座泳池看来的确很吸引人。 Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn.
诱人 Tính từ
Hán Việt: DỤ NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hấp dẫn; quyến rũ; mê hoặc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hấp dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hấp dẫn tiếng Trung là gì?
"hấp dẫn" trong tiếng Trung là 吸引 (động từ), 诱人 (tính từ).