Hầu hạ tiếng Trung là gì?
"hầu hạ" trong tiếng Trung là 伺候 (động từ), 侍奉 (động từ).
伺候 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phục vụ; hầu hạ
侍奉 Động từ
Hán Việt: THỊ PHỤNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hầu hạ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hầu hạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hầu hạ tiếng Trung là gì?
"hầu hạ" trong tiếng Trung là 伺候 (động từ), 侍奉 (động từ).