Hố sâu tiếng Trung là gì?
"hố sâu" trong tiếng Trung là 鸿沟 (danh từ).
鸿沟 Danh từ
Hán Việt: HỒNG CÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hố sâu; vực thẳm; khoảng cách lớn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hố sâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hố sâu tiếng Trung là gì?
"hố sâu" trong tiếng Trung là 鸿沟 (danh từ).