TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Huyền thoại tiếng Trung là gì?

"huyền thoại" trong tiếng Trung là 传奇 (danh từ).

传奇 Danh từ

chuánqíHán Việt: TRUYỀN KỲ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huyền thoại

Xem đầy đủ từ "传奇": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huyền thoại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Huyền thoại tiếng Trung là gì?

"huyền thoại" trong tiếng Trung là 传奇 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.