Kéo ra tiếng Trung là gì?
"kéo ra" trong tiếng Trung là 擢.
擢
Hán Việt: TRẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kéo ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kéo ra tiếng Trung là gì?
"kéo ra" trong tiếng Trung là 擢.