TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

擢

zhuó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẠC
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 17 Mọi âm Hán Việt của chữ: trạc

擢 nghĩa là kéo ra, lựa chọn.

Nghĩa của 擢

zhuó

TRẠC
  1. Kéo ra
  2. Lựa chọn
  3. Thăng chức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 擢

Đồng nghĩa

Từ ghép có 擢

Thành ngữ có 擢

  • 擢发难数 — Khó đếm như tóc bị nhổ từ đầu

Câu hỏi thường gặp

擢 nghĩa là gì?

擢 (zhuó) nghĩa là kéo ra, lựa chọn.

擢 đọc thế nào?

擢 đọc là zhuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 擢 là gì?

Âm Hán Việt của 擢 là "trạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.