Kì lạ tiếng Trung là gì?
"kì lạ" trong tiếng Trung là 奇怪 (tính từ).
奇怪 Tính từ
Hán Việt: KỲ QUÁI giọng máy của trình duyệt
- 这碗汤𰈇起来味道很奇怪。 Xúp này có vị kì lạ.
- 这碗汤的味道𰈇起来很奇怪。 Xúp này có vị kì lạ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kì lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kì lạ tiếng Trung là gì?
"kì lạ" trong tiếng Trung là 奇怪 (tính từ).