Kìm tiếng Trung là gì?
"kìm" trong tiếng Trung là 钳 (danh từ).
钳 Danh từ
Hán Việt: KIỀM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kìm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kìm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kìm tiếng Trung là gì?
"kìm" trong tiếng Trung là 钳 (danh từ).