TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kín đáo tiếng Trung là gì?

"kín đáo" trong tiếng Trung là 内向 (tính từ).

内向 Tính từ

nèixiàngHán Việt: NỘI HƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kín đáo (tính cách)

Xem đầy đủ từ "内向": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kín đáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kín đáo tiếng Trung là gì?

"kín đáo" trong tiếng Trung là 内向 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.