Kín đáo tiếng Trung là gì?
"kín đáo" trong tiếng Trung là 内向 (tính từ).
内向 Tính từ
Hán Việt: NỘI HƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kín đáo (tính cách)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kín đáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kín đáo tiếng Trung là gì?
"kín đáo" trong tiếng Trung là 内向 (tính từ).