TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kết cục tiếng Trung là gì?

"kết cục" trong tiếng Trung là 结局 (danh từ).

结局 Danh từ

jiéjúHán Việt: KẾT CỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết cục

Xem đầy đủ từ "结局": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết cục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kết cục tiếng Trung là gì?

"kết cục" trong tiếng Trung là 结局 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.