Kỳ diệu tiếng Trung là gì?
"kỳ diệu" trong tiếng Trung là 奇妙 (tính từ).
奇妙 Tính từ
Hán Việt: KỲ DIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyệt vời; kỳ diệu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỳ diệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kỳ diệu tiếng Trung là gì?
"kỳ diệu" trong tiếng Trung là 奇妙 (tính từ).