神
HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 示 (thị) · bộ số 113 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰礻申(GHTJV),⿰示申(K,<code>U+FA19</code>) Mọi âm Hán Việt của chữ: thần
神 nghĩa là thần, thánh, thần bí, kỳ diệu.
Nghĩa của 神
shén
THẦN- Thần; thánh
- Thần bí; kỳ diệu; huyền bí
- Tinh thần; tâm trí; năng lượng
- Sống động; biểu cảm
- Nhìn; biểu hiện
- thông tục Tuyệt vời; kinh ngạc
Shén
THẦNtên riêng- Thần
Từ ghép có 神
Thành ngữ có 神
- 精神文明 — Văn hóa tinh thần
- 全神贯注 — Tập trung toàn bộ sự chú ý
- 心旷神怡 — Tâm hồn thư thái, tinh thần vui vẻ (thành ngữ); thoải mái và thư giãn
- 神通广大 — Có phép thuật vĩ đại; có năng lực phi thường
- 出神入化 — Đạt đến hoàn hảo (thành ngữ); một thành tựu nghệ thuật xuất sắc
- 神出鬼没 — Xuất hiện và biến mất khó lường như ma quỷ
- 闭目养神 — Nhắm mắt thư giãn
- 精神抖擞 — Tinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ); đầy hứng khởi
- 凶神恶煞 — Hung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật
- 聚精会神 — Tập trung tinh thần
- 神采飞扬 — Tinh thần hứng khởi (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và năng lượng
- 料事如神 — Tiên đoán chính xác như thần
- 牛鬼蛇神 — Quái vật xấu xa
- 炯炯有神 — Mắt sáng và đầy biểu cảm
- 神机妙算 — Mưu lược thần kỳ và kế hoạch tuyệt vời
- 六神无主 — Mất hết hồn vía
- 神魂颠倒 — Tinh thần và linh hồn lộn ngược (thành ngữ); mê mẩn và yêu say đắm
- 抖擞精神 — Thu gom tinh thần
- 无神论 — Chủ nghĩa vô thần
- 心领神会 — Hiểu một cách thầm lặng
Câu ví dụ với 神
- 昨天我居然从新宿站走到了神保町! Rốt cuộc tớ đi bộ từ trạm Shinjuku tới Jumbocho ngày hôm qua! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2422278
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
神 nghĩa là gì?
神 (shén, shén) nghĩa là thần, thánh, thần bí, kỳ diệu.
神 đọc thế nào?
神 đọc là shén (pinyin).
Âm Hán Việt của 神 là gì?
Âm Hán Việt của 神 là "thần".