TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khó tin tiếng Trung là gì?

"khó tin" trong tiếng Trung là 难以置信 (cụm từ), 荒唐 (tính từ), 荒诞 (tính từ).

难以置信 Cụm từ

nányǐzhìxìnHán Việt: NAN DĨ TRÍ TÍN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó tin

  • 难以置信! Khó tin.
  • 我觉得这难以置信。 Tôi thấy điều này khó tin quá.

Xem đầy đủ từ "难以置信": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

荒唐 Tính từ

huāngtángHán Việt: HOANG ĐƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó tin

Xem đầy đủ từ "荒唐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

荒诞 Tính từ

huāngdànHán Việt: HOANG ĐẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó tin

Xem đầy đủ từ "荒诞": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khó tin tiếng Trung là gì?

"khó tin" trong tiếng Trung là 难以置信 (cụm từ), 荒唐 (tính từ), 荒诞 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.