Khó tin tiếng Trung là gì?
"khó tin" trong tiếng Trung là 难以置信 (cụm từ), 荒唐 (tính từ), 荒诞 (tính từ).
难以置信 Cụm từ
Hán Việt: NAN DĨ TRÍ TÍN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khó tin
- 难以置信! Khó tin.
- 我觉得这难以置信。 Tôi thấy điều này khó tin quá.
Xem đầy đủ từ "难以置信": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
荒唐 Tính từ
Hán Việt: HOANG ĐƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khó tin
荒诞 Tính từ
Hán Việt: HOANG ĐẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khó tin
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khó tin tiếng Trung là gì?
"khó tin" trong tiếng Trung là 难以置信 (cụm từ), 荒唐 (tính từ), 荒诞 (tính từ).