Không biết xấu hổ tiếng Trung là gì?
"không biết xấu hổ" trong tiếng Trung là 无耻 (tính từ), 不要脸 (động từ).
无耻 Tính từ
Hán Việt: VÔ SỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không biết xấu hổ
不要脸 Động từ
Hán Việt: BẤT YẾU KIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không biết xấu hổ; vô liêm sỉ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không biết xấu hổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 厚颜无耻hòuyánwúchǐCụm từ · Không biết xấu hổ
- 恬不知耻tiánbùzhīchǐCụm từ · Không biết xấu hổ
- 赖皮làipíTính từ · Không biết xấu hổ
- 荒淫无耻huāngyínwúchǐCụm từ · Không biết xấu hổ
- 死皮赖脸sǐpílàiliǎnCụm từ · Mặt dày (thành ngữ); không biết xấu hổ
- 没脸没皮méiliǎnméipíKhông biết xấu hổ
- 厚颜hòuyánTính từ · Không biết xấu hổ
- 不知羞耻bùzhīxiūchǐKhông biết xấu hổ
- 蒙面méngmiànĐộng từ · Trơ tráo; không biết xấu hổ
- 好意思hǎoyìsiĐộng từ · Không biết xấu hổ
- 厚脸皮hòuliǎnpíTính từ · Không biết xấu hổ
Câu hỏi thường gặp
Không biết xấu hổ tiếng Trung là gì?
"không biết xấu hổ" trong tiếng Trung là 无耻 (tính từ), 不要脸 (động từ).