Không gì sánh được tiếng Trung là gì?
"không gì sánh được" trong tiếng Trung là 无比 (động từ), 无与伦比 (cụm từ).
无比 Động từ
Hán Việt: VÔ TỶ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không gì sánh được
无与伦比 Cụm từ
Hán Việt: VÔ DỮ LUÂN TỶ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không gì sánh được
Xem đầy đủ từ "无与伦比": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không gì sánh được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không gì sánh được tiếng Trung là gì?
"không gì sánh được" trong tiếng Trung là 无比 (động từ), 无与伦比 (cụm từ).