Không tệ tiếng Trung là gì?
"không tệ" trong tiếng Trung là 不错 (tính từ), 还好 (tính từ), 尚可 (động từ).
不错 Tính từ
Hán Việt: BẤT THÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khá tốt, không tệ
还好 Tính từ
Hán Việt: HOÀN HẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không tệ
尚可 Động từ
Hán Việt: THƯỢNG KHẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không tệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không tệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không tệ tiếng Trung là gì?
"không tệ" trong tiếng Trung là 不错 (tính từ), 还好 (tính từ), 尚可 (động từ).