Kho hàng tiếng Trung là gì?
"kho hàng" trong tiếng Trung là 仓库 (danh từ).
仓库 Danh từ
Hán Việt: THƯƠNG KHỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho hàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kho hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kho hàng tiếng Trung là gì?
"kho hàng" trong tiếng Trung là 仓库 (danh từ).