TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kho hàng tiếng Trung là gì?

"kho hàng" trong tiếng Trung là 仓库 (danh từ).

仓库 Danh từ

cāngkùHán Việt: THƯƠNG KHỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho hàng

Xem đầy đủ từ "仓库": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kho hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kho hàng tiếng Trung là gì?

"kho hàng" trong tiếng Trung là 仓库 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.