TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khoa học tiếng Trung là gì?

"khoa học" trong tiếng Trung là 科学 (danh từ), 理学 (tên riêng).

科学 Danh từ

kēxuéHán Việt: KHOA HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa học

  • 数学是所有科学的基础。 Toán học là nền tảng của tất cả các môn khoa học

Xem đầy đủ từ "科学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

理学 Tên riêng

lǐxuéHán Việt: LÝ HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa học

Xem đầy đủ từ "理学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoa học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoa học tiếng Trung là gì?

"khoa học" trong tiếng Trung là 科学 (danh từ), 理学 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.