Kinh điển tiếng Trung là gì?
"kinh điển" trong tiếng Trung là 经典 (danh từ), 经 (giới từ), 典.
经典 Danh từ
Hán Việt: KINH ĐIỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh điển
经 Giới từ
Hán Việt: KINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh điển
典
Hán Việt: ĐIỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh điển
经文 Danh từ
Hán Việt: KINH VĂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh điển
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh điển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kinh điển tiếng Trung là gì?
"kinh điển" trong tiếng Trung là 经典 (danh từ), 经 (giới từ), 典.