经
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 經
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: kinh, canh
经 nghĩa là kinh điển, sách thánh.
Nghĩa của 经
jīng
KINHphồn thể 經- Kinh điển
- Sách thánh
- Kinh sách
- Đi qua
- Trải qua
- Chịu đựng
- Chịu được
- Sợi dọc (dệt)
- Kinh độ
- Kinh nguyệt
- Kênh (trong y học cổ truyền)
- Viết tắt của kinh tế 经济 (jīngjì)
Jīng
KINHphồn thể 經tên riêng- họ Họ Jīng
Từ ghép có 经
Thành ngữ có 经
- 必经之路 — Con đường phải đi; cách duy nhất
- 漫不经心 — Cẩu thả
- 天经地义 — Luật trời và nguyên tắc đất (thành ngữ); nghĩa bóng: đúng đắn và không thể thay đổi
- 身经百战 — Từng trải trăm trận
- 苦心经营 — Dày công gầy dựng sự nghiệp
- 名不见经传 — Tên không gặp trong kinh điển
- 荒诞不经 — Phi lý
- 惨淡经营 — Quản lý bằng nỗ lực chăm chỉ
- 满腹经纶 — Đầy trí tuệ chính trị
- 引经据典 — Trích dẫn kinh điển
- 饱经风霜 — Dày dạn phong sương
- 久经考验 — Được thử thách qua thời gian dài
- 离经叛道 — Nổi loạn chống lại chính thống
- 饱经忧患 — Kinh qua nhiều đau khổ
- 饱经沧桑 — Trải qua nhiều biến cố
- 曾经沧海 — Từng vượt biển cả mênh mông
- 漫不经意 — Cẩu thả
- 坐骨神经 — Dây thần kinh tọa
- 不经之谈 — Lời nói vô lý
- 不见经传 — Không được tìm thấy trong kinh điển (thành ngữ); không được biết đến
Câu hỏi thường gặp
经 nghĩa là gì?
经 (jīng, jīng) nghĩa là kinh điển, sách thánh.
经 đọc thế nào?
经 đọc là jīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 经 là gì?
Âm Hán Việt của 经 là "kinh".