Kinh nguyệt tiếng Trung là gì?
"kinh nguyệt" trong tiếng Trung là 月经 (danh từ).
月经 Danh từ
Hán Việt: NGOẠT KINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh nguyệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh nguyệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kinh nguyệt tiếng Trung là gì?
"kinh nguyệt" trong tiếng Trung là 月经 (danh từ).