TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm vỡ tiếng Trung là gì?

"làm vỡ" trong tiếng Trung là 打破 (động từ), 打碎 (động từ).

打破 Động từ

dǎpòHán Việt: ĐẢ PHÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm vỡ; đập vỡ

  • 我把你的烟灰缸打破了。 Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi.
  • 你认为是谁打破了窗户? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ?

Xem đầy đủ từ "打破": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

打碎 Động từ

dǎsuìHán Việt: ĐẢ TOÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm vỡ; đập vỡ; làm thành mảnh vụn

Xem đầy đủ từ "打碎": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm vỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm vỡ tiếng Trung là gì?

"làm vỡ" trong tiếng Trung là 打破 (động từ), 打碎 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.