Làm vỡ tiếng Trung là gì?
"làm vỡ" trong tiếng Trung là 打破 (động từ), 打碎 (động từ).
打破 Động từ
Hán Việt: ĐẢ PHÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm vỡ; đập vỡ
- 我把你的烟灰缸打破了。 Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi.
- 你认为是谁打破了窗户? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ?
打碎 Động từ
Hán Việt: ĐẢ TOÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm vỡ; đập vỡ; làm thành mảnh vụn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm vỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm vỡ tiếng Trung là gì?
"làm vỡ" trong tiếng Trung là 打破 (động từ), 打碎 (động từ).