Lát tiếng Trung là gì?
"lát" trong tiếng Trung là 片 (lượng từ), 铺路 (động từ).
片 Lượng từ
Hán Việt: PHIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miếng, mảnh, lát
铺路 Động từ
Hán Việt: PHÔ LỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lát (bằng đá lát)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lát tiếng Trung là gì?
"lát" trong tiếng Trung là 片 (lượng từ), 铺路 (động từ).