Lãi tiếng Trung là gì?
"lãi" trong tiếng Trung là 利息 (danh từ).
利息 Danh từ
Hán Việt: LỢI TỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãi (trên khoản vay)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lãi tiếng Trung là gì?
"lãi" trong tiếng Trung là 利息 (danh từ).