息
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: tức
息 nghĩa là hơi thở, tin tức.
Nghĩa của 息
xī
TỨC- Hơi thở
- Tin tức
- Lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)
- Ngừng
- Dừng
- Nghỉ
Từ ghép có 息
Thành ngữ có 息
- 息息相关 — Gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết
- 无声无息 — Không lời không tin (thành ngữ); không nói
- 奄奄一息 — Hấp hối
- 瞬息万变 — Trong thoáng chốc, muôn vàn thay đổi (thành ngữ); thay đổi lớn và nhanh chóng
- 川流不息 — Dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt
- 偃旗息鼓 — Hạ cờ và ngừng trống (thành ngữ); nghĩa bóng: ngừng
- 气息奄奄 — Chỉ còn thoi thóp
- 息事宁人 — Giữ hoà khí; dàn xếp tranh cãi
- 姑息养奸 — Khoan dung là nuôi dưỡng kẻ gian (thành ngữ); thương cho roi cho vọt
- 仰人鼻息 — Dựa vào người khác để thở (thành ngữ); phụ thuộc vào ý muốn của người khác để sinh tồn
- 与时消息 — Thay đổi theo thời gian
- 瞬息之间 — Trong nháy mắt
- 走漏消息 — Để lộ bí mật
- 起居作息 — Thức dậy và đi ngủ, làm việc và nghỉ ngơi
Câu hỏi thường gặp
息 nghĩa là gì?
息 (xī) nghĩa là hơi thở, tin tức.
息 đọc thế nào?
息 đọc là xī (pinyin).
Âm Hán Việt của 息 là gì?
Âm Hán Việt của 息 là "tức".