Lõi tiếng Trung là gì?
"lõi" trong tiếng Trung là 核心 (danh từ), 内核 (danh từ).
核心 Danh từ
Hán Việt: HẠCH TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lõi; hạt nhân
内核 Danh từ
Hán Việt: NỘI HẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lõi (của quả)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lõi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lõi tiếng Trung là gì?
"lõi" trong tiếng Trung là 核心 (danh từ), 内核 (danh từ).