心
HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: tâm, sấm Lượng từ đi kèm: 颗 (kē), 个 (gè)
心 nghĩa là tim, tâm.
Nghĩa của 心
xīn
TÂM- Tim
- Tâm
- Trái tim
- Trung tâm; phần ở giữa; cốt lõi
- 重心trọng tâm, nơi tập trung của sức nặng hay của vấn đề quan tâm
- Lõi
- Tư tưởng, tấm lòng (người Trung Quốc cổ cho rằng tim là bộ phận để suy nghĩ)
- 心地tâm địa, suy nghĩ riêng tư
- 心理学môn tâm lý học
- 人心lòng người, suy nghĩ của người ta
- Cái gai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 心
Đồng nghĩa
Từ ghép có 心
Thành ngữ có 心
- 小心翼翼 — Cẩn thận và trang trọng (thành ngữ); rất cẩn thận
- 全心全意 — Hết lòng hết dạ
- 惊心动魄 — Nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc
- 心满意足 — Hoàn toàn mãn nguyện
- 一心一意 — Tập trung suy nghĩ và nỗ lực
- 心甘情愿 — Vui vẻ làm
- 心旷神怡 — Tâm hồn thư thái, tinh thần vui vẻ (thành ngữ); thoải mái và thư giãn
- 随心所欲 — Theo đuổi mong muốn trong tim
- 自尊心 — Tự tôn
- 忧心忡忡 — Hết sức lo lắng và đau buồn
- 恻隐之心 — Lòng trắc ẩn
- 别有用心 — Có dụng ý khác
- 忠心耿耿 — Trung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thực và chân thành
- 力不从心 — Khả năng kém hơn mong muốn (thành ngữ); lực bất tòng tâm
- 触目惊心 — Chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
- 提心吊胆 — Rất sợ hãi và lo lắng
- 心不在焉 — Lơ đãng
- 心惊肉跳 — Tim kinh hãi, cơ thể nhảy dựng (thành ngữ); sợ hãi và kinh hoàng đối mặt với thảm họa
- 团结一心 — Đoàn kết một lòng
- 心花怒放 — Vui sướng ngập tràn
Câu ví dụ với 心
- 眼不见,心不想。 Xa mặt cách lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9816769
- 她很漂亮,聪明,并且最重要的是,她有一颗善良的心。 Cô ấy xinh đẹp, thông minh và trên hết là có một trái tim nhân hậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
心 nghĩa là gì?
心 (xīn) nghĩa là tim, tâm.
心 đọc thế nào?
心 đọc là xīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 心 là gì?
Âm Hán Việt của 心 là "tâm".