Lướt tiếng Trung là gì?
"lướt" trong tiếng Trung là 滑 (động từ).
滑 Động từ
Hán Việt: HOẠT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trượt; lướt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lướt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lướt tiếng Trung là gì?
"lướt" trong tiếng Trung là 滑 (động từ).