TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lạc đường tiếng Trung là gì?

"lạc đường" trong tiếng Trung là 迷路 (động từ).

迷路 Động từ

mílùHán Việt: MÊ LỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạc đường

  • 不好意思,我迷路了。 Tôi xin lỗi, tôi bị lạc đường.
  • 小男孩在森林中迷路了。 Chàng trai lạc đường trong rừng.

Xem đầy đủ từ "迷路": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạc đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lạc đường tiếng Trung là gì?

"lạc đường" trong tiếng Trung là 迷路 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.