Lạc đường tiếng Trung là gì?
"lạc đường" trong tiếng Trung là 迷路 (động từ).
迷路 Động từ
Hán Việt: MÊ LỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạc đường
- 不好意思,我迷路了。 Tôi xin lỗi, tôi bị lạc đường.
- 小男孩在森林中迷路了。 Chàng trai lạc đường trong rừng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạc đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lạc đường tiếng Trung là gì?
"lạc đường" trong tiếng Trung là 迷路 (động từ).