Lẻn đi tiếng Trung là gì?
"lẻn đi" trong tiếng Trung là 溜 (động từ), 溜走 (động từ).
溜 Động từ
Hán Việt: LƯU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lẻn đi
溜走 Động từ
Hán Việt: LƯU TẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lẻn đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lẻn đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lẻn đi tiếng Trung là gì?
"lẻn đi" trong tiếng Trung là 溜 (động từ), 溜走 (động từ).