Lịch trình tiếng Trung là gì?
"lịch trình" trong tiếng Trung là 日程 (danh từ), 时间表 (danh từ).
日程 Danh từ
Hán Việt: NHẬT TRÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch trình
时间表 Danh từ
Hán Việt: THỜI GIAN BIỂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch trình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lịch trình tiếng Trung là gì?
"lịch trình" trong tiếng Trung là 日程 (danh từ), 时间表 (danh từ).