TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lời hứa tiếng Trung là gì?

"lời hứa" trong tiếng Trung là 诺言 (danh từ).

诺言 Danh từ

nuòyánHán Việt: NẶC NGÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời hứa

Xem đầy đủ từ "诺言": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời hứa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lời hứa tiếng Trung là gì?

"lời hứa" trong tiếng Trung là 诺言 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.