Lời mở đầu tiếng Trung là gì?
"lời mở đầu" trong tiếng Trung là 序言 (danh từ), 前言 (danh từ).
序言 Danh từ
Hán Việt: TỰ NGÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời tựa; lời nói đầu; lời mở đầu; khúc dạo đầu
前言 Danh từ
Hán Việt: TIỀN NGÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời mở đầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời mở đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lời mở đầu tiếng Trung là gì?
"lời mở đầu" trong tiếng Trung là 序言 (danh từ), 前言 (danh từ).