Mòn tiếng Trung là gì?
"mòn" trong tiếng Trung là 磨损 (động từ).
磨损 Động từ
Hán Việt: MA TỔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng; mòn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mòn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mòn tiếng Trung là gì?
"mòn" trong tiếng Trung là 磨损 (động từ).