TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mòn tiếng Trung là gì?

"mòn" trong tiếng Trung là 磨损 (động từ).

磨损 Động từ

mósǔnHán Việt: MA TỔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng; mòn

Xem đầy đủ từ "磨损": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mòn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mòn tiếng Trung là gì?

"mòn" trong tiếng Trung là 磨损 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.