TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mùa đông tiếng Trung là gì?

"mùa đông" trong tiếng Trung là 冬天 (danh từ), 冬, 冬季 (danh từ).

冬天 Danh từ

dōngtiānHán Việt: ĐÔNG THIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa đông

  • 这里的冬天很少下雪。 Hầu như không bao giờ có tuyết rơi ở đây vào mùa đông.
  • 冬天是我最喜欢的季节。 Mùa đông là mùa tôi thích nhất.

Xem đầy đủ từ "冬天": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

冬

dōngHán Việt: ĐÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa đông

Xem đầy đủ từ "冬": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

冬季 Danh từ

dōngjìHán Việt: ĐÔNG QUÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa đông

  • 冬季快来了。 Mùa đông đang đến.

Xem đầy đủ từ "冬季": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mùa đông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mùa đông tiếng Trung là gì?

"mùa đông" trong tiếng Trung là 冬天 (danh từ), 冬, 冬季 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.