Múc ra tiếng Trung là gì?
"múc ra" trong tiếng Trung là 舀.
舀
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Múc ra; múc lên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "múc ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Múc ra tiếng Trung là gì?
"múc ra" trong tiếng Trung là 舀.