Mũ tiếng Trung là gì?
"mũ" trong tiếng Trung là 帽子 (danh từ), 帽, 弁.
帽子 Danh từ
Hán Việt: MẠO TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũ
- 请您摘下您的帽子。 Xin hãy bỏ mũ ra.
- 她想要一顶新帽子。 Cô ấy muốn một chiếc mũ mới.
帽
Hán Việt: MẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũ
弁
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũ (trang phục)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mũ tiếng Trung là gì?
"mũ" trong tiếng Trung là 帽子 (danh từ), 帽, 弁.