Mũm mĩm tiếng Trung là gì?
"mũm mĩm" trong tiếng Trung là 胖乎乎 (tính từ), 胖 (tính từ), 肥厚.
胖乎乎 Tính từ
Hán Việt: BÀN HỒ HỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũm mĩm
胖 Tính từ
Hán Việt: BÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũm mĩm
肥厚
Hán Việt: PHÌ HẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũm mĩm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mũm mĩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mũm mĩm tiếng Trung là gì?
"mũm mĩm" trong tiếng Trung là 胖乎乎 (tính từ), 胖 (tính từ), 肥厚.