Mấy tiếng Trung là gì?
"mấy" trong tiếng Trung là 些 (lượng từ), 多少 (tính từ).
些 Lượng từ
Hán Việt: TA giọng máy của trình duyệt
多少 Tính từ
Hán Việt: ĐA THIẾU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao nhiêu?; mấy?
- 你有多少部车? Ngài có mấy chiếc xe ô tô?
- 你有多少姐妹呢? Nhà bạn có mấy chị em gái?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mấy tiếng Trung là gì?
"mấy" trong tiếng Trung là 些 (lượng từ), 多少 (tính từ).