些
些 nghĩa là Lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một số.
Nghĩa của 些
xiē
TA- Lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một số
Từ ghép có 些
Câu ví dụ với 些
- 他对你说了些什么? Anh ấy nói những gì với chị?Tatoeba #3526231
- 您要赶快些。 Bạn phải nhanh lên.Tatoeba #7768202
- 清理的时候,我们看到了些他的东西。 Trong lúc dọn dẹp, chúng tôi đã tình cờ tìm được một số thứ của ông nhà.Tatoeba #3710654
- 他在屋里不停地走来走去,不知道在想些什么呢? Nó cứ đi đi lại lại trong nhà, không biết đang nghĩ gì?Tatoeba #3537821
- 大家事先要搞好调查研究,把方案设计得周密些,以便少走弯路。 Mọi người trước tiên phải điều tra nghiên cứu kỹ đi, thiết kế phương án cẩn thận một chút, để bớt phải đi đường vòng.Tatoeba #3709308
- 我就是不知道说些什么。 Tôi chưa biết gì để nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #458549
- 我的眼睛进了些沙。 Wǒ de yǎnjing jìn le xiē shā.Có ít cát trong mắt tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #802325
- 玛莉饿了,所以買了些面包。 Vì Mary đói, cô đã mua bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972171
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
些 nghĩa là gì?
些 (xiē) nghĩa là Lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một số.
些 đọc thế nào?
些 đọc là xiē (pinyin).
Âm Hán Việt của 些 là gì?
Âm Hán Việt của 些 là "ta".