Mắc phải tiếng Trung là gì?
"mắc phải" trong tiếng Trung là 患上.
患上
Hán Việt: HOẠN THƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắc phải; bị (một căn bệnh)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mắc phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mắc phải tiếng Trung là gì?
"mắc phải" trong tiếng Trung là 患上.