Mềm lòng tiếng Trung là gì?
"mềm lòng" trong tiếng Trung là 心软 (tính từ).
心软 Tính từ
Hán Việt: TÂM NHUYỄN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mềm lòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mềm lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mềm lòng tiếng Trung là gì?
"mềm lòng" trong tiếng Trung là 心软 (tính từ).