Mỗi lần tiếng Trung là gì?
"mỗi lần" trong tiếng Trung là 每次 (phó từ), 每当 (phó từ), 每逢 (phó từ).
每次 Phó từ
Hán Việt: MỖI THỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỗi lần
- 每次见面都打招呼。 Mỗi lần gặp mặt đều chào hỏi.
- 我每次看这部电影都会哭。 Mỗi lần xem bộ phim này tôi đều khóc.
每当 Phó từ
Hán Việt: MỖI ĐƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỗi khi; mỗi lần
每逢 Phó từ
Hán Việt: MỖI PHÙNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỗi lần
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỗi lần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mỗi lần tiếng Trung là gì?
"mỗi lần" trong tiếng Trung là 每次 (phó từ), 每当 (phó từ), 每逢 (phó từ).