TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mỗi lần tiếng Trung là gì?

"mỗi lần" trong tiếng Trung là 每次 (phó từ), 每当 (phó từ), 每逢 (phó từ).

每次 Phó từ

měicìHán Việt: MỖI THỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi lần

  • 每次见面都打招呼。 Mỗi lần gặp mặt đều chào hỏi.
  • 我每次看这部电影都会哭。 Mỗi lần xem bộ phim này tôi đều khóc.

Xem đầy đủ từ "每次": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

每当 Phó từ

měidāngHán Việt: MỖI ĐƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi khi; mỗi lần

Xem đầy đủ từ "每当": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

每逢 Phó từ

měiféngHán Việt: MỖI PHÙNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi lần

Xem đầy đủ từ "每逢": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỗi lần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mỗi lần tiếng Trung là gì?

"mỗi lần" trong tiếng Trung là 每次 (phó từ), 每当 (phó từ), 每逢 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.