Một tiếng Trung là gì?
"một" trong tiếng Trung là 一 (số từ).
一 Số từ
Hán Việt: NHẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một
- 我看了一本书。 Tôi đã xem một quyển sách.
- 一,二,三,四,五。 Một, hai, ba, bốn, năm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Một tiếng Trung là gì?
"một" trong tiếng Trung là 一 (số từ).