Mở cửa tiếng Trung là gì?
"mở cửa" trong tiếng Trung là 开放 (động từ), 开门 (động từ).
开放 Động từ
Hán Việt: KHAI PHÓNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở cửa, mở ra
开门 Động từ
Hán Việt: KHAI MÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở cửa (nghĩa đen và bóng)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở cửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mở cửa tiếng Trung là gì?
"mở cửa" trong tiếng Trung là 开放 (động từ), 开门 (động từ).