Muối tiếng Trung là gì?
"muối" trong tiếng Trung là 盐 (danh từ), 腌 (động từ).
盐 Danh từ
Hán Việt: DIÊM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muối
- 把盐递给我好吗? Chuyền cho tôi lọ muối, được không?
腌 Động từ
Hán Việt: YÊM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muối; ướp; dầm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "muối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Muối tiếng Trung là gì?
"muối" trong tiếng Trung là 盐 (danh từ), 腌 (động từ).