Não tiếng Trung là gì?
"não" trong tiếng Trung là 大脑 (danh từ), 脑 (danh từ).
大脑 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI NÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Não
脑 Danh từ
Hán Việt: NÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Não
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "não" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Não tiếng Trung là gì?
"não" trong tiếng Trung là 大脑 (danh từ), 脑 (danh từ).