脑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 腦
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “não” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰⺼㐫 Mọi âm Hán Việt của chữ: não Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
脑 nghĩa là não, tâm trí.
Nghĩa của 脑
nǎo
NÃOphồn thể 腦- Não
- Tâm trí
- Đầu
- Bản chất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脑
Đồng nghĩa
Từ ghép có 脑
Thành ngữ có 脑
- 肝脑涂地 — Hiến dâng mạng sống
- 探头探脑 — Thò đầu ra nhìn xung quanh
- 绞尽脑汁 — Vắt óc suy nghĩ
- 置之脑后 — Gạt ra khỏi suy nghĩ
- 鬼头鬼脑 — Lén lút
- 傻头傻脑 — Ngớ ngẩn
- 脑满肠肥 — Thừa cân do sống cuộc sống đặc quyền
- 贼头贼脑 — Hành xử như kẻ trộm
- 冲昏头脑 — Đầu óc mê muội (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích và không thể hành động lý trí
- 头昏脑眩 — Chóng mặt
- 巴头探脑 — Thò đầu vào nhòm ngó (thành ngữ); do thám
- 提神醒脑 — Làm tỉnh táo và sảng khoái tinh thần
- 脑卒中 — Đột quỵ
- 绞脑汁 — Vắt óc suy nghĩ
- 鬼摸脑壳 — Mơ hồ; nhất thời bối rối
Câu hỏi thường gặp
脑 nghĩa là gì?
脑 (nǎo) nghĩa là não, tâm trí.
脑 đọc thế nào?
脑 đọc là nǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 脑 là gì?
Âm Hán Việt của 脑 là "não".