Nảy mầm tiếng Trung là gì?
"nảy mầm" trong tiếng Trung là 萌芽 (danh từ), 萌发 (động từ), 发芽 (động từ).
萌芽 Danh từ
Hán Việt: MANH NHA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)
萌发 Động từ
Hán Việt: MANH PHÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nảy mầm
发芽 Động từ
Hán Việt: PHÁT NHA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nảy mầm
萌
Hán Việt: MANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nảy mầm; đâm chồi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nảy mầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nảy mầm tiếng Trung là gì?
"nảy mầm" trong tiếng Trung là 萌芽 (danh từ), 萌发 (động từ), 发芽 (động từ).