Nắm bắt cơ hội tiếng Trung là gì?
"nắm bắt cơ hội" trong tiếng Trung là 趁机 (động từ), 钻空子 (động từ), 乘势 (động từ).
趁机 Động từ
Hán Việt: SẤN CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắm bắt cơ hội
钻空子 Động từ
Hán Việt: TOẢN KHÔNG TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tận dụng kẽ hở; lợi dụng điểm yếu; nắm bắt cơ hội (đặc biệt để làm điều xấu)
乘势 Động từ
Hán Việt: THỪA THẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắm bắt cơ hội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nắm bắt cơ hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nắm bắt cơ hội tiếng Trung là gì?
"nắm bắt cơ hội" trong tiếng Trung là 趁机 (động từ), 钻空子 (động từ), 乘势 (động từ).