TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nắm bắt cơ hội tiếng Trung là gì?

"nắm bắt cơ hội" trong tiếng Trung là 趁机 (động từ), 钻空子 (động từ), 乘势 (động từ).

趁机 Động từ

chènjīHán Việt: SẤN CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm bắt cơ hội

Xem đầy đủ từ "趁机": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

钻空子 Động từ

zuānkòngziHán Việt: TOẢN KHÔNG TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tận dụng kẽ hở; lợi dụng điểm yếu; nắm bắt cơ hội (đặc biệt để làm điều xấu)

Xem đầy đủ từ "钻空子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

乘势 Động từ

chéngshìHán Việt: THỪA THẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm bắt cơ hội

Xem đầy đủ từ "乘势": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nắm bắt cơ hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nắm bắt cơ hội tiếng Trung là gì?

"nắm bắt cơ hội" trong tiếng Trung là 趁机 (động từ), 钻空子 (động từ), 乘势 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.